king cobra
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn hổ mang chúa: "king cobra" là một loài rắn hổ mang lớn nhất trong số các loài rắn có nọc độc, phân bố ở Đông Nam Á và Đông Ấn Độ. Đây là loài rắn hổ mang dài nhất thế giới, có thể đạt chiều dài lên đến 5,5 mét.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn hổ mang chúa là loài rắn có nọc độc dài nhất thế giới.)
- (Rắn hổ mang chúa được tìm thấy trong các khu rừng ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to face a king cobra": đối mặt với rắn hổ mang chúa (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ đối mặt với một thách thức lớn).
- He felt like he was facing a king cobra when he had to give that speech. (Anh ấy cảm thấy như đang đối mặt với một con rắn hổ mang chúa khi phải phát biểu bài diễn văn đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobra (danh từ): rắn hổ mang nói chung.
- The cobra is known for its hood and venom. (Rắn hổ mang nổi tiếng với mào và nọc độc của nó.)
- King (danh từ): chúa, vua (trong tên gọi "king cobra" để chỉ kích thước và uy quyền của loài rắn này).
Từ đồng nghĩa
- Ophiophagus hannah: tên khoa học của rắn hổ mang chúa.
- Hamadryad: tên gọi khác của rắn hổ mang chúa trong một số ngữ cảnh (hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs đặc thù cho "king cobra".)
Thành ngữ liên quan
- "A king cobra's strike": cú tấn công của rắn hổ mang chúa (ẩn dụ chỉ một hành động nhanh, nguy hiểm và bất ngờ).
- His sudden resignation was like a king cobra's strike. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy giống như cú tấn công của rắn hổ mang chúa.)